字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
容贳
容贳
Nghĩa
1.容忍宽恕。
Chữ Hán chứa trong
容
贳
容贳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台