字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽仁大度
宽仁大度
Nghĩa
1.宽厚仁慈,气量宏阔,能容人。
Chữ Hán chứa trong
宽
仁
大
度
宽仁大度 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台