字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宽剩钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽剩钱
宽剩钱
Nghĩa
1.宋代行免役法时于所收免役钱﹑助役钱外增收的钱。又称免役宽剩钱。
Chữ Hán chứa trong
宽
剩
钱