字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宽博 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽博
宽博
Nghĩa
1.谓衣服宽大。 2.泛指面积或容积大。 3.大,多。 4.谓心胸开阔,能容人。
Chữ Hán chứa trong
宽
博