字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽安
宽安
Nghĩa
1.宽裕安定。
Chữ Hán chứa trong
宽
安
宽安 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台