字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宽展 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽展
宽展
Nghĩa
〈方〉①(心里)舒畅听他们一说,心里~多了。②(地方)宽阔~的广场。②宽裕手头不~ㄧ日子过得相当~。
Chữ Hán chứa trong
宽
展