字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽打周遭
宽打周遭
Nghĩa
1.亦作"宽打周折"。 2.谓多费口舌。
Chữ Hán chứa trong
宽
打
周
遭