字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽敞
宽敞
Nghĩa
宽阔;宽大这间屋子很~。
Chữ Hán chứa trong
宽
敞