字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽程
宽程
Nghĩa
1.谓程限宽裕,不紧迫。
Chữ Hán chứa trong
宽
程