字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽纾
宽纾
Nghĩa
1.谓紧张疲困情况得到缓和。
Chữ Hán chứa trong
宽
纾