字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宽绰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽绰
宽绰
Nghĩa
①宽阔;不狭窄~的礼堂 ㄧ人口不多,虽然只两间房子,倒也宽宽绰绰的。②(心胸)开阔听了他的话,心里显着~多了。③富余人民的生活越来越~了。
Chữ Hán chứa trong
宽
绰