字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宽舒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽舒
宽舒
Nghĩa
①舒畅心境~。②宽敞舒展街道用大石铺成,平整~。
Chữ Hán chứa trong
宽
舒