字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宽褪
宽褪
Nghĩa
1.谓因瘦损而觉衣服肥大。
Chữ Hán chứa trong
宽
褪
宽褪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台