字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
宿瘤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宿瘤
宿瘤
Nghĩa
1.汉刘向《列女传.齐宿瘤女》"宿瘤女者,齐东郭采桑之女,闵王之后也。项有大瘤,故号宿瘤。"后作为丑女的典型。
Chữ Hán chứa trong
宿
瘤