字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宿逋
宿逋
Nghĩa
1.久欠的税赋或债务。
Chữ Hán chứa trong
宿
逋