字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寁宨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寁宨
寁宨
Nghĩa
1.亦作"寁孳"。 2.人和哺乳动物一胎生双子。 3.孪生子。《广韵.平之》"寁,寁孳,双生子也。"一说为独子。
Chữ Hán chứa trong
寁
宨