字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寅吃卯粮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寅吃卯粮
寅吃卯粮
Nghĩa
寅年吃卯年的粮,比喻入不敷出,预先支用我们总爷也是寅吃卯粮,先缺后空。
Chữ Hán chứa trong
寅
吃
卯
粮