字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寅阶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寅阶
寅阶
Nghĩa
1.唐制,明堂为十二阶,法十二辰以象地。青阳左个(东面左侧之室)之阶为寅阶。即东北方之阶。
Chữ Hán chứa trong
寅
阶