字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
密付 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密付
密付
Nghĩa
1.佛教禅宗谓祖师将"教外别传"的"心印"付嘱于传人。
Chữ Hán chứa trong
密
付