字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密伺
密伺
Nghĩa
1.秘密窥伺;秘密伺察。
Chữ Hán chứa trong
密
伺