字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
密勿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密勿
密勿
Nghĩa
1.勤勉努力。 2.机要;机密。 3.指机要之职。
Chữ Hán chứa trong
密
勿