字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密启
密启
Nghĩa
1.秘密启奏﹑启禀。 2.秘密的书函。
Chữ Hán chứa trong
密
启