字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密密匝匝
密密匝匝
Nghĩa
1.形容密集。
Chữ Hán chứa trong
密
匝
密密匝匝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台