字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密幄
密幄
Nghĩa
1.密集的篷帐。多喻指树木茂密的枝叶。 2.犹密室。
Chữ Hán chứa trong
密
幄