字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密码
密码
Nghĩa
按特定的法则编成,用于将明的信息变换为密的或将密的信息变换为明的,以实现秘密通信的手段。编制密码可用手工、机械或电子技术实现,可对文字、声音、图像和数据等进行加密或脱密。
Chữ Hán chứa trong
密
码