字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密葺葺
密葺葺
Nghĩa
1.密集丛生貌。
Chữ Hán chứa trong
密
葺
密葺葺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台