字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密蔷薇
密蔷薇
Nghĩa
1.清代广东顺德县的婚嫁习俗之一。
Chữ Hán chứa trong
密
蔷
薇