字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密锣紧鼓
密锣紧鼓
Nghĩa
1.谓戏开场前锣鼓点敲得很密。比喻公开活动前的紧张准备。
Chữ Hán chứa trong
密
锣
紧
鼓