字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
密锵锵
密锵锵
Nghĩa
1.亦作"密蹡蹡"。 2.形容刀剑等兵器密集的样子。
Chữ Hán chứa trong
密
锵