字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寇攘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寇攘
寇攘
Nghĩa
1.劫掠;侵扰。 2.引申指由兵匪劫掠侵夺所造成的祸乱。
Chữ Hán chứa trong
寇
攘