字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寇莱
寇莱
Nghĩa
1.即寇莱公。宋真宗时契丹南侵,寇准力主御驾过河督战◇来主张南迁的王钦若却向真宗进谗曰渡河督战,陛下乃是"寇准之孤注也"。
Chữ Hán chứa trong
寇
莱