字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
富族
富族
Nghĩa
1.拥有大量资财的家族;富家。
Chữ Hán chứa trong
富
族