字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
富治
富治
Nghĩa
1.富足而有秩序。 2.用浪费的办法来治理。谓尚奢侈。
Chữ Hán chứa trong
富
治