字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
富郑公
富郑公
Nghĩa
1.即富弼。宋时名相。曾封郑国公,故称。
Chữ Hán chứa trong
富
郑
公