字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寒乞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒乞
寒乞
Nghĩa
1.小家子气,不大方;寒酸。 2.谓艺术作品风神不足﹑浅薄等。
Chữ Hán chứa trong
寒
乞