字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒乞儿
寒乞儿
Nghĩa
1.穷酸的人。
Chữ Hán chứa trong
寒
乞
儿
寒乞儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台