字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寒俭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒俭
寒俭
Nghĩa
1.贫寒。 2.谓寒酸俭啬,不体面。 3.泛指俭朴。 4.形容诗文等浅露﹑单薄。
Chữ Hán chứa trong
寒
俭