字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒凛凛
寒凛凛
Nghĩa
1.严寒的样子。 2.阴森恐怖的样子。
Chữ Hán chứa trong
寒
凛