字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒厥
寒厥
Nghĩa
1.中医病名。因阳虚阴盛而引起。症见四肢厥冷,严重的至于昏迷失去知觉。
Chữ Hán chứa trong
寒
厥