字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒啬
寒啬
Nghĩa
1.犹寒俭。过度节俭。
Chữ Hán chứa trong
寒
啬