字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒喧
寒喧
Nghĩa
1.见面时谈天气冷暖之类的应酬话。
Chữ Hán chứa trong
寒
喧