字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒埆
寒埆
Nghĩa
1.谓土壤温度低而瘠薄。
Chữ Hán chứa trong
寒
埆