字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒庖
寒庖
Nghĩa
1.贫寒人家的厨房。
Chữ Hán chứa trong
寒
庖