字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒拾
寒拾
Nghĩa
1.唐诗僧寒山和拾得的并称。
Chữ Hán chứa trong
寒
拾