字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒柝
寒柝
Nghĩa
1.寒夜打更的木梆声。
Chữ Hán chứa trong
寒
柝