字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寒梭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒梭
寒梭
Nghĩa
1.谓织布梭。状家境的贫寒,或冷天犹织,故称。
Chữ Hán chứa trong
寒
梭