字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
寒泄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒泄
寒泄
Nghĩa
1.中医病名。因寒邪客肠胃所致,症见肠鸣腹痛,便泻稀水等。
Chữ Hán chứa trong
寒
泄