字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒灺
寒灺
Nghĩa
1.寒夜里的烧残的烛灰。
Chữ Hán chứa trong
寒
灺