字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒痹
寒痹
Nghĩa
1.中医指关节疼痛而皮肤表面无红﹑热等症状的病。也叫痛痹。
Chữ Hán chứa trong
寒
痹