字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
寒碧
寒碧
Nghĩa
1.给人以清冷感觉的碧色。指代寒凉的碧空。 2.给人以清冷感觉的碧色。指代丛丛浓密的绿荫。 3.给人以清冷感觉的碧色。指代清冷的湖水。
Chữ Hán chứa trong
寒
碧